CÁCH TẠO AI VIDEO PODCAST TỪ A-Z VỚI VEO OMNI - QUY TRÌNH CỦA LỰC PHẠM AI

 


Cách tạo AI Video Podcast từ A–Z với Veo: Quy trình của Lực Phạm AI



Nếu bạn đang tìm cách tạo AI Video, đặc biệt là video podcast AI với nhân vật nhất quán, bối cảnh chuyên nghiệp và chuyển động camera giống một video quay thật, bài viết này sẽ hướng dẫn toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối.

Đây cũng là workflow mình đang sử dụng trong quá trình nghiên cứu và thực hành AI Video tại Lực Phạm AI.

Video bằng trí tuệ nhân tạo đang tiến rất nhanh từ những clip “nhân vật AI nói chuyện” đơn giản sang một quy trình gần giống sản xuất phim thực tế: có casting nhân vật, thiết kế trường quay, viết kịch bản, phân cảnh, lựa chọn ống kính, điều khiển camera, storyboard và hậu kỳ.

Điểm khác biệt giữa một AI Video trông “giả” và một video khiến người xem có cảm giác đang xem một podcast thật không nằm ở một câu prompt AI Video thật dài.

Nó nằm ở quy trình sản xuất.

Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ workflow mình đang sử dụng để tạo video AI bằng Veo, từ khâu xây dựng nhân vật cho đến khi tạo từng shot AI và dựng thành video hoàn chỉnh.

Workflow tổng thể gồm:

Ý tưởng → Character → Scene → Script → Shot List → Character Motion → Camera → Storyboard → Master Prompt → Generate AI Video → QC → Edit

Trong đó, 8 bước cốt lõi là:

  1. Tạo hình nhân vật AI

  2. Thiết kế bối cảnh và setup trường quay

  3. Viết kịch bản AI Video và chia thoại thành từng shot

  4. Viết prompt chuyển động nhân vật

  5. Viết prompt camera

  6. Tạo storyboard AI

  7. Xây dựng Master Prompt

  8. Tạo video bằng Veo và các thành phần tham khảo

Tuy nhiên, nếu muốn tạo một series AI Podcast dài nhiều tập, chúng ta cần thêm một số lớp kiểm soát quan trọng mà mình sẽ trình bày ở phần sau.


1. Tạo nhân vật AI – nền móng của AI Video

Đây là bước quan trọng nhất nếu bạn muốn làm một series video AI thay vì chỉ tạo một clip đơn lẻ.

Sai lầm phổ biến của người mới làm AI Video là chỉ tạo:

một ảnh nhân vật thật đẹp.

Nhưng AI Video cần nhiều thông tin hơn thế.

AI cần hiểu:

  • khuôn mặt

  • hình dáng đầu

  • kiểu tóc

  • chiều cao tương đối

  • vóc dáng

  • quần áo

  • màu da

  • tỷ lệ cơ thể

  • góc nghiêng trái

  • góc nghiêng phải

  • khuôn mặt chính diện

  • mặt sau

  • các chi tiết nhận diện

Vì vậy mình thường xây dựng một Character Reference Sheet, hay có thể gọi đơn giản là:

Character DNA

Đây là một trong những kỹ thuật quan trọng giúp tăng Character Consistency trong AI Video.




Một Character DNA tốt nên có

Full body – chính diện

Cho AI biết:

  • tỷ lệ cơ thể

  • chiều dài tay chân

  • vóc dáng

  • quần áo

  • giày dép

Full body – phía sau

Giúp AI giữ đúng:

  • kiểu tóc phía sau

  • cổ áo

  • hình dáng vai

  • form quần áo

Portrait – chính diện

Đây là reference quan trọng nhất cho việc giữ khuôn mặt nhân vật AI nhất quán.

Nên nhìn rõ:

  • mắt

  • mũi

  • môi

  • chân mày

  • hàm

  • râu

  • texture da

Profile trái và phải

Hai ảnh profile đặc biệt quan trọng khi camera AI chuyển sang góc:

  • 30°

  • 45°

  • 90°

Close-up khuôn mặt

Ảnh close-up giúp model AI Video nhận diện những chi tiết mà ảnh toàn thân không cung cấp đủ.


Character Consistency quan trọng hơn Character Beauty

Khi tạo nhân vật cho AI Video, đừng chỉ hỏi:

“Ảnh này có đẹp không?”

Hãy hỏi:

“AI có thể tái tạo đúng người này qua 20–50 shot khác nhau hay không?”

Một nhân vật hơi bình thường nhưng có reference rõ ràng thường hữu ích hơn một nhân vật cực đẹp nhưng mỗi góc lại xuất hiện một khuôn mặt khác nhau.

Nếu muốn xây dựng AI Influencer, AI Host, AI Podcast Host hay một nhân vật xuất hiện dài hạn trong nhiều video, tính nhất quán luôn phải được ưu tiên.


Character Bible – hệ thống hóa nhân vật AI

Ngoài hình ảnh, mình khuyên nên xây dựng thêm một Character Bible.

Ví dụ:

Character ID: LP01

Gender: Vietnamese male

Age appearance: khoảng 35–45

Build: medium build

Hair: short black hair, natural side part

Facial hair: light moustache and short goatee

Skin: medium warm Vietnamese skin tone

Wardrobe: plain black T-shirt

Personality on camera: calm, confident, thoughtful

Speaking style: slow, deliberate, conversational

Gesture style: restrained hand movements

Default posture: seated upright, shoulders relaxed

Character Bible trở thành một dạng nguồn dữ liệu gốc của nhân vật AI để sử dụng xuyên suốt quá trình sản xuất.


2. Thiết kế bối cảnh cho Video Podcast AI

Sau nhân vật, yếu tố thứ hai quyết định consistency của AI Video là environment.

Một studio podcast AI tốt không chỉ cần đẹp.

Nó cần đủ rõ để AI hiểu vị trí của từng vật thể.

Ví dụ một setup AI Podcast Studio có thể gồm:

  • nhân vật ngồi chính giữa

  • bàn gỗ phía trước

  • microphone trên boom arm

  • laptop bên trái

  • notebook bên phải

  • bookshelf ở background

  • practical lamp phía trái

  • logo trên tường

  • key light 45°

  • warm background lighting

Hãy nghĩ về ảnh bối cảnh giống như một set phim thực tế dành cho AI filmmaking.




Tạo Visual Bible cho AI Video

Mình khuyên nên lưu riêng một bộ quy chuẩn hình ảnh.

Environment

  • dark podcast studio

  • black textured wall

  • wooden desk

  • bookshelf

  • warm practical lamps

  • minimalist decorations

Color Palette

Ví dụ:

  • black

  • dark brown

  • amber

  • warm orange

Lighting

  • warm cinematic lighting

  • soft key light

  • subtle rim light

  • dim background

  • amber practical lights

Mood

  • professional

  • intimate

  • thoughtful

  • premium

  • cinematic

Đây chính là một dạng Visual Bible cho AI Video.

Nó giúp từng clip AI được tạo ra có chung:

  • màu sắc

  • ánh sáng

  • bố cục

  • phong cách

  • cảm giác thương hiệu

Đối với mình, đây cũng là một trong những yếu tố cần thiết nếu muốn xây dựng phong cách hình ảnh nhất quán cho Lực Phạm AI.


Camera Axis – chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng

Nếu camera A đặt trước nhân vật, camera B lệch bên phải và camera C lệch bên trái, hãy xác định điều này ngay từ đầu.

Nếu không, qua từng shot AI có thể:

  • đảo laptop từ trái sang phải

  • đổi vị trí micro

  • đổi bookshelf

  • đổi hướng ánh sáng

  • thay layout của căn phòng

Đây là một lỗi continuity trong AI Video rất phổ biến.


3. Viết kịch bản AI Video và chia thành từng shot

Đây là nơi workflow làm video AI bằng Veo bắt đầu khác cách viết nội dung thông thường.

Không nên viết một đoạn văn dài rồi yêu cầu AI tạo toàn bộ video.

Thay vào đó, hãy viết theo cấu trúc:

Idea → Script → Sentence → Beat → Shot

Ví dụ:

“Thành công không đến từ một ngày bạn làm việc thật chăm chỉ. Nó đến từ việc bạn đủ kiên trì để lặp lại những điều đúng mỗi ngày.”

Có thể tách thành:

Shot 01

“Thành công không đến từ một ngày bạn làm việc thật chăm chỉ.”

Shot 02

“Nó đến từ việc bạn đủ kiên trì…”

Shot 03

“…để lặp lại những điều đúng mỗi ngày.”

Mỗi shot lúc này trở thành một đơn vị sản xuất AI Video độc lập.


Nguyên tắc One Shot – One Idea

Đây là nguyên tắc mình sử dụng khá nhiều khi xây dựng prompt video AI.

Một shot nên ưu tiên thể hiện:

Một ý → Một cảm xúc → Một chuyển động chính → Một camera movement chính

Đừng bắt Veo hoặc một model AI Video cùng lúc:

  • quay dolly

  • nhân vật xoay đầu

  • nâng tay

  • đổi biểu cảm

  • cầm ly

  • nhìn laptop

  • nhìn camera

  • zoom

  • pan

trong cùng vài giây.

Càng nhiều hành động cạnh tranh nhau, AI càng khó tạo chuyển động tự nhiên.


Tạo Shot List cho AI Video

Trước khi generate video, mình thường tạo một AI Video Shot List.

ShotDialogueDurationShot sizeCharacter actionCamera
01Thành công không đến...6sMCUnhìn camerastatic
02Nó đến từ việc...5sCUgật đầu nhẹslow push-in
03để lặp lại...6sMSgesture tay phảislow dolly
04mỗi ngày4sCUpause + eye contactstatic

Shot List chính là cầu nối giữa:

Kịch bản → Storyboard → Prompt → AI Video


4. Prompt chuyển động nhân vật trong AI Video

Đây là một trong những phần quan trọng nhất khi làm Video Podcast AI.

Một nhân vật podcast không cần chuyển động quá nhiều.

Ngược lại, càng cố tạo nhiều hành động, nhân vật càng dễ trông giống AI.

Mục tiêu nên là tạo:

Micro Movement

Tức những chuyển động nhỏ giống người thật.


7 lớp Character Motion Prompt

Một prompt chuyển động nhân vật AI tốt có thể chia thành 7 lớp.

Layer 1 – Posture

Ví dụ:

seated upright with relaxed shoulders

Xác định:

  • tư thế ngồi

  • độ nghiêng cơ thể

  • vai

  • trọng tâm


Layer 2 – Head Movement

Ví dụ:

  • slight head nod

  • subtle head tilt

  • small turn toward camera

  • natural head stabilization

Trong AI Podcast, chuyển động đầu nên nhẹ.


Layer 3 – Eye Behaviour

Đây là yếu tố tạo cảm giác “người thật” rất mạnh.

Ví dụ:

maintains natural eye contact with the camera, occasionally blinking

Hoặc:

briefly glances down toward the notebook, then returns his gaze to camera


Layer 4 – Facial Expression

Ví dụ:

  • neutral thoughtful expression

  • subtle smile

  • slightly serious

  • calm confidence

  • reflective expression

Biểu cảm càng hợp lý với nội dung, AI Video càng tự nhiên.


Layer 5 – Hand Gesture

Có thể sử dụng:

  • open palm gesture

  • small finger movement

  • one-hand emphasis

  • hands resting on desk

Ví dụ:

He makes one small open-palm gesture with his right hand while emphasizing the key point.

Chú ý từ:

one

Điều này giúp hạn chế AI sinh ra quá nhiều cử động tay.


Layer 6 – Body Micro-Motion

Ví dụ:

subtle breathing, minimal torso movement

Người thật không đứng hoặc ngồi hoàn toàn bất động.


Layer 7 – Speaking Behaviour

Ví dụ:

He speaks calmly and naturally, with restrained facial movement and realistic conversational timing.


Cấu trúc chuẩn của Character Motion Prompt

Một prompt AI Video dành cho chuyển động nhân vật có thể theo công thức:

[Posture] + [Gaze] + [Expression] + [Head Motion] + [Hand Gesture] + [Body Micro-Motion] + [Speaking Style]

Ví dụ:

The man remains seated upright with relaxed shoulders. He maintains natural eye contact with the camera and speaks calmly with a thoughtful, confident expression. He gives one subtle nod while emphasizing the key sentence and makes a small open-palm gesture with his right hand. Natural blinking and subtle breathing. His movements remain restrained and realistic, like an experienced podcast host.


Negative Motion Prompt

Đừng chỉ mô tả những gì AI phải làm.

Hãy nói cả những gì AI không nên làm.

Ví dụ:

No exaggerated gestures, no sudden body movement, no repeated hand waving, no unnatural head movement, no excessive facial animation.

Negative constraints đặc biệt hữu ích khi làm AI Podcast Video, bởi mục tiêu chính là tạo cảm giác tự nhiên.


5. Camera Prompt cho AI Video

Một camera prompt cho Veo tốt không chỉ đơn giản là:

camera zoom in.

Nó nên mô tả nhiều lớp thông tin.


Thành phần 1 – Shot Size

Wide Shot – WS

Phù hợp:

  • mở đầu

  • giới thiệu studio

  • establishing shot

Medium Shot – MS

Một trong những cỡ cảnh phù hợp nhất với video podcast AI.

Medium Close-Up – MCU

Phù hợp khi:

  • giải thích

  • nói ý chính

  • tăng sự tập trung vào nhân vật

Close-Up – CU

Tạo cảm giác:

  • gần gũi

  • nghiêm túc

  • cảm xúc

Extreme Close-Up – ECU

Chỉ nên sử dụng có chủ đích.


Thành phần 2 – Camera Angle

Các góc máy thường dùng cho AI Video Podcast:

Eye Level

Tạo cảm giác tự nhiên và giao tiếp trực tiếp.

Slight Low Angle

Tăng authority của nhân vật.

Slight High Angle

Tạo cảm giác mềm hơn.

30–45 Degree Angle

Rất hữu ích cho camera phụ.

Ví dụ:

Camera A: trực diện.

Camera B: 30° bên phải.

Camera C: 30° bên trái.

Cách setup này giúp video trông giống podcast quay multi-camera thực tế.


Thành phần 3 – Lens

Trong cinematic AI Video, lens cũng có thể được đưa vào prompt.

35mm

Cho nhiều không gian.

50mm

Cân bằng giữa nhân vật và môi trường.

85mm

Rất phù hợp với:

  • portrait

  • close-up

  • background compression

Ví dụ:

cinematic 50mm lens

hoặc:

portrait-style 85mm lens with shallow depth of field


Thành phần 4 – Depth of Field

Ví dụ:

shallow depth of field, subject sharply focused, background softly blurred

Đây là một yếu tố rất hữu ích khi muốn AI Video có cảm giác điện ảnh.


Thành phần 5 – Camera Movement

Một số chuyển động camera thường dùng:

Static

Camera đứng yên.

Đừng xem nhẹ shot static.

Podcast thực tế sử dụng rất nhiều camera đứng yên.

Slow Push-In

Camera từ từ tiến gần nhân vật.

Rất phù hợp khi xuất hiện key message.

Slow Pull-Out

Phù hợp với đoạn kết.

Dolly Left / Right

Tạo cinematic movement nhẹ.

Arc Shot

Camera chuyển động vòng quanh nhân vật.

Nên sử dụng tiết chế.

Slow Pan

Phù hợp với establishing shot.


Công thức Camera Prompt chuẩn

Có thể chuẩn hóa thành:

[Shot Size] + [Angle] + [Camera Position] + [Lens] + [Focus] + [Movement] + [Speed] + [Stability]

Ví dụ:

Medium close-up, eye-level camera positioned directly in front of the host, cinematic 50mm lens, shallow depth of field with the host sharply focused and the studio background softly blurred. The camera performs an extremely slow, smooth push-in throughout the shot. Stable tripod-like movement, no shake.

Đây là một cấu trúc camera prompt AI Video mà bạn có thể tái sử dụng cho nhiều shot khác nhau.


Một shot – một camera intention

Ví dụ:

Shot A: static

Shot B: slow push-in

Shot C: 30° side angle

Shot D: close-up static

Cách làm này giúp model hiểu yêu cầu rõ hơn rất nhiều.


6. Tạo Storyboard bằng AI

Storyboard là cầu nối giữa:

ý tưởng → hình ảnh → video AI

Nó chuyển một yêu cầu chung chung như:

“Mình muốn một podcast đẹp”

thành:

“Camera phải nhìn thấy chính xác điều gì ở shot này?”

Với workflow Lực Phạm AI, mình xem storyboard không chỉ là bản xem trước.

Nó là một dạng:

Visual Instruction



Một Storyboard Frame nên khóa 8 yếu tố

  1. Character

  2. Pose

  3. Facial direction

  4. Composition

  5. Shot size

  6. Camera angle

  7. Environment

  8. Lighting


Cấu trúc Storyboard Prompt

Một prompt tạo storyboard AI có thể gồm:

[Character Reference]

[Scene Reference]

[Shot Size]

[Camera Angle]

[Pose]

[Composition]

[Lighting]

[Continuity Constraints]


Ví dụ Prompt Storyboard AI

Create a cinematic storyboard frame using the supplied character reference and podcast studio reference. Preserve the man's facial identity, hairstyle, body proportions and black T-shirt exactly. He is seated behind the wooden podcast desk, facing the camera. Medium close-up, eye-level view, centered composition. The microphone remains in front of him and the laptop stays on the left side of the desk. Warm amber practical lighting in the background, dark premium studio atmosphere, shallow depth of field. Maintain the exact architecture, furniture placement, lighting direction and visual identity of the reference studio.


Storyboard có ba nhiệm vụ

Trong quá trình sản xuất AI Video, storyboard giúp:

Một: chúng ta duyệt bố cục.

Hai: trở thành visual reference cho model AI.

Ba: giữ continuity giữa nhiều shot.

Đây là lý do storyboard rất quan trọng nếu bạn muốn làm video AI có nhiều góc máy.


7. Xây dựng Master Prompt cho AI Video

Đây là bước kết hợp tất cả thành một câu lệnh hoàn chỉnh.

Master Prompt không có nghĩa là:

prompt càng dài càng tốt.

Master Prompt tốt là prompt được:

  • chia lớp rõ ràng

  • có thứ tự

  • không mâu thuẫn

  • xác định rõ vai trò của từng reference

Một cấu trúc cơ bản có thể gồm:

Cinematography + Subject + Action + Context + Style + Ambiance

Trong workflow Lực Phạm AI, mình thường mở rộng thành:

Reference + Subject Lock + Scene Lock + Character Motion + Dialogue + Camera + Lighting + Audio + Continuity + Negative Constraints


MASTER PROMPT STRUCTURE

1. Reference Instruction

Ví dụ:

Use @Character as the identity reference.

Use @Studio as the environment and lighting reference.

Use @Storyboard03 as the composition and camera framing reference.

Đừng chỉ upload ảnh rồi hy vọng AI tự hiểu.

Hãy nói rõ:

ảnh nào dùng để làm gì.


2. Identity Lock

Preserve the exact facial identity, hairstyle, skin tone, body proportions and wardrobe of @Character.


3. Environment Lock

Preserve the studio architecture, desk layout, microphone position, laptop, bookshelf and warm amber lighting from @Studio.


4. Storyboard Lock

Match the composition, camera angle, framing and subject placement shown in @Storyboard03.


5. Character Motion

Chèn Character Motion Prompt đã chuẩn bị.


6. Dialogue

Ví dụ:

He says in Vietnamese: “...”

Có thể thêm Voice Direction:

calm, deliberate and conversational delivery


7. Camera

Chèn Camera Prompt của shot.


8. Continuity

Ví dụ:

Maintain perfect temporal continuity throughout the shot.

Objects remain fixed in their original locations.


9. Negative Constraints

Ví dụ:

No face morphing. No identity change. No extra fingers. No warped microphone. No disappearing objects. No exaggerated gestures. No sudden camera motion. No background transformation.


Ví dụ Master Prompt AI Video hoàn chỉnh

Use @Character as the exact identity reference. Use @Studio as the environment, furniture and lighting reference. Use @Storyboard03 as the composition and framing reference.

Preserve the man's facial identity, hairstyle, skin tone, body proportions and black T-shirt. Preserve the podcast desk, microphone, laptop, bookshelf and warm amber lighting exactly as shown in the references.

The host remains seated upright with relaxed shoulders and maintains natural eye contact with the camera. He speaks calmly with a thoughtful and confident expression. Natural blinking and subtle breathing. Halfway through the sentence, he gives one small nod and performs one restrained open-palm gesture with his right hand, then returns the hand naturally toward the desk.

Medium close-up, eye-level camera, cinematic 50mm lens, shallow depth of field. The camera performs a very slow smooth push-in while keeping his eyes sharply focused. Stable professional camera movement.

Maintain natural realistic human motion and perfect visual continuity throughout the shot.

No facial identity change, no face morphing, no exaggerated gestures, no repeated hand waving, no extra fingers, no warped hands, no microphone deformation, no changing furniture positions, no camera shake and no background transformation.

Đây là Master Prompt cho một shot AI Video.

Shot tiếp theo nên có Master Prompt riêng.


8. Tạo AI Video bằng Veo: Ingredients hay First/Last Frame?

Sau khi có:

  • Character

  • Scene

  • Script

  • Character Motion

  • Camera Prompt

  • Storyboard

  • Master Prompt

chúng ta bước sang phần generate AI Video bằng Veo.

Ở đây có một quyết định quan trọng:

nên sử dụng reference/ingredients hay frame?

Không có một phương pháp tốt nhất cho tất cả shot.


Khi nào dùng Ingredients / References?

Dùng khi ưu tiên:

  • Character Consistency

  • Studio Consistency

  • Object Consistency

  • Style Consistency

Ví dụ:

@Character

@Studio

@Storyboard

Sau đó nói rõ vai trò của từng reference trong Master Prompt.


Khi nào dùng Start Frame?

Dùng khi bạn đã có một frame mở đầu rất đúng.

Ví dụ:

  • đúng nhân vật

  • đúng camera

  • đúng microphone

  • đúng laptop

  • đúng background

  • đúng ánh sáng

Lúc này AI chủ yếu phải:

animate frame đó.

Đây là cách khá phù hợp khi làm Video Podcast AI.


Khi nào dùng First + Last Frame?

Sử dụng khi muốn kiểm soát:

Frame A → Motion → Frame B

Ví dụ:

Frame đầu:

Medium Shot

Frame cuối:

Close-Up

Prompt:

camera performs a slow smooth push-in from the starting composition to the ending composition.


Không phải lúc nào First + Last Frame cũng tốt hơn

Nếu hai frame khác nhau quá nhiều về:

  • khuôn mặt

  • posture

  • lighting

  • object position

  • composition

AI phải xử lý một phép biến đổi rất phức tạp trong vài giây.

Kết quả có thể xuất hiện:

  • face morph

  • background morph

  • tay biến dạng

  • object trượt vị trí

Do đó:

Start Frame và End Frame nên là hai trạng thái hợp lý của cùng một shot.


9. Continuity Bible – giữ AI Video nhất quán

Nếu chỉ làm một video, bạn có thể bỏ qua bước này.

Nhưng nếu muốn sản xuất:

  • 20 video

  • 50 video

  • 100 video

  • hoặc một series AI Podcast

thì nên xây dựng:

Continuity Bible

Trong đó khóa những yếu tố không được tùy ý thay đổi.

Character

  • face

  • hair

  • beard

  • wardrobe

  • body shape

Set

  • table

  • bookshelf

  • logo

  • lamp

  • microphone

  • laptop

Lighting

  • key light direction

  • background color

  • practical light intensity

Camera

Camera A

  • front

  • MCU

  • eye level

  • 50mm

Camera B

  • 30° right

  • MCU

  • 50mm

Camera C

  • front

  • CU

  • 85mm

Khi đó, mỗi tập AI Podcast không cần sáng tạo lại hệ thống camera từ đầu.

Bạn chỉ cần gọi:

Camera A / Camera B / Camera C

giống như một production studio thực tế.


10. Xây dựng Motion Library cho AI Video

Đừng viết gesture từ đầu cho mỗi clip.

Hãy xây dựng một:

Character Motion Library

Ví dụ:

M01 – Neutral Speaking

Eye contact + blinking + breathing.

M02 – Small Nod

One subtle nod.

M03 – Right-Hand Emphasis

One restrained right-hand open-palm gesture.

M04 – Reflective

Brief look down → pause → eye contact.

M05 – Closing

Small smile + slight nod.

Sau đó trong Shot List chỉ cần ghi:

Shot 03 = Camera B + Motion M03

Đây là cách giúp workflow AI Video nhanh hơn rất nhiều.


11. Xây dựng Camera Library

Tương tự Motion Library, có thể xây dựng:

AI Camera Preset Library

Ví dụ:

CAM A01

MCU / front / eye-level / 50mm / static

CAM A02

MCU / front / 50mm / slow push-in

CAM B01

MS / 30° right / 50mm / static

CAM C01

CU / front / 85mm / static

Khi scale production, bạn không còn phải viết lại toàn bộ camera prompt.

Bạn chỉ cần gọi một Camera Preset đã được chuẩn hóa.


12. Audio Direction cho AI Podcast

AI Podcast là sản phẩm audiovisual.

Hình ảnh đẹp nhưng âm thanh không ổn thì video vẫn tạo cảm giác “AI”.

Cần kiểm soát:

  • voice identity

  • tone

  • speaking speed

  • pause

  • emphasis

  • ambience

  • background noise

  • music

Ví dụ Voice Prompt:

Vietnamese male voice, calm and confident, moderate-low pitch, conversational delivery, medium speaking speed, clear articulation, subtle pauses between key ideas, no announcer-style performance.

Đừng bỏ qua Audio Direction khi xây dựng Master Prompt AI Video.


13. QC – Quality Control cho AI Video

Generate xong chưa phải là hoàn thành.

Mỗi shot AI cần được kiểm tra.

Identity

  • Mặt có giống reference?

  • Tóc có thay đổi?

  • Tuổi nhân vật có thay đổi?

Anatomy

  • Tay có đủ ngón?

  • Ngón tay có dính?

  • Cổ có deform?

  • Vai có thay đổi?

Motion

  • Gesture có tự nhiên?

  • Có chuyển động thừa?

  • Có loop?

  • Có jerk?

Environment

  • Micro có biến dạng?

  • Laptop có di chuyển?

  • Logo có đổi?

  • Shelf có morph?

Camera

  • Camera đúng hướng?

  • Có zoom ngoài ý muốn?

  • Có shake?

Lip Sync

  • Miệng có khớp lời?

  • Biểu cảm có phù hợp nội dung?

Continuity

So sánh:

Last Frame Shot N

với:

First Frame Shot N+1

Continuity là một trong những nơi AI Video dễ “lộ AI” nhất.


14. Generate nhiều Take thay vì cố cứu một clip xấu

Một workflow mình thấy hiệu quả khi làm AI Video bằng Veo là:

Generate → Select → Regenerate

thay vì:

Generate → sửa prompt liên tục để cố cứu một generation xấu

Hãy xem AI giống như một diễn viên.

Bạn đang quay nhiều take.

Không phải take nào cũng được đưa vào bản dựng cuối.


15. Hậu kỳ AI Video vẫn rất quan trọng

AI giúp tạo footage.

Nhưng footage chưa phải video hoàn chỉnh.

Post-production vẫn bao gồm:

  • chọn take

  • trim

  • cut

  • pacing

  • sound design

  • music

  • subtitle

  • color matching

  • noise cleanup

  • transition

  • logo

  • text graphics

Một AI Podcast Video tốt nên thay đổi nhịp cảnh.

Ví dụ:

6 giây MS

4 giây CU

5 giây Camera B

4 giây CU

Nhờ vậy người xem không có cảm giác đang xem một avatar AI ngồi nói liên tục trước camera.


16. Workflow AI Video hoàn chỉnh của Lực Phạm AI


Bước 1 – Concept

Chủ đề và mục tiêu AI Video.

Bước 2 – Character DNA

Khóa nhân vật AI.

Bước 3 – Visual Bible

Khóa studio, ánh sáng và màu sắc.

Bước 4 – Continuity Bible

Khóa những thứ không được thay đổi.

Bước 5 – Script

Viết kịch bản.

Bước 6 – Beat Breakdown

Tách nội dung thành từng ý.

Bước 7 – Shot List

Chia video thành từng shot.


VISUAL PLANNING

Bước 8 – Character Motion

Chọn chuyển động nhân vật.

Bước 9 – Camera Design

Chọn cỡ cảnh, góc máy và camera movement.

Bước 10 – AI Storyboard

Tạo storyboard làm visual reference.


AI VIDEO GENERATION

Bước 11 – Master Prompt

Kết hợp:

Character

  • Motion

  • Camera

  • Environment

  • Dialogue

  • Storyboard

  • Continuity

  • Negative Constraints

Bước 12 – Chọn Generation Mode

Ingredients / References

hoặc

Start Frame

hoặc

First + Last Frame

Bước 13 – Generate AI Video

Tạo nhiều variation.


POST-PRODUCTION

Bước 14 – QC

Kiểm tra identity, anatomy, motion và continuity.

Bước 15 – Select

Chọn take tốt nhất.

Bước 16 – Edit

Dựng video.

Bước 17 – Audio

Voice, music, ambience, sound design.

Bước 18 – Subtitle & Graphics

Phụ đề, logo và typography.

Bước 19 – Final QC

Xem toàn bộ sản phẩm.

Bước 20 – Export

TikTok / Reels / Shorts / YouTube / Facebook.


17. Công thức tổng quát để tạo một Shot AI Video

Nếu chỉ cần nhớ một công thức trong bài viết này, hãy nhớ:

REFERENCE

Ai?

Ở đâu?

Storyboard nào?

CHARACTER

Nhân vật trông như thế nào?

ACTION

Nhân vật đang làm gì?

DIALOGUE

Nhân vật nói gì?

EMOTION

Nhân vật nói với cảm xúc gì?

CAMERA

Khán giả nhìn nhân vật như thế nào?

LIGHTING

Ánh sáng ra sao?

CONTINUITY

Những gì phải giữ nguyên?

NEGATIVE CONSTRAINTS

Điều gì tuyệt đối không được xảy ra?

Đây chính là nền tảng của một AI Video Prompt có cấu trúc.


18. Đừng chỉ viết Prompt – hãy tư duy như một đạo diễn AI Video

Đây có lẽ là thay đổi tư duy quan trọng nhất khi học AI Video.

Nếu bạn xem AI Video chỉ là:

nhập prompt → nhận video

thì kết quả vẫn phụ thuộc rất nhiều vào may mắn.

Nhưng nếu bạn xem AI như một đoàn phim gồm:

  • diễn viên

  • cameraman

  • DOP

  • lighting

  • set designer

  • sound engineer

thì prompt không còn chỉ là một đoạn văn mô tả.

Nó trở thành:

Director's Instruction

Bạn cần nói rõ:

Ai xuất hiện?

Người đó làm gì?

Làm như thế nào?

Camera đặt ở đâu?

Camera chuyển động ra sao?

Ánh sáng như thế nào?

Reference nào phải tuân thủ?

Điều gì không được phép thay đổi?

Đó cũng là cách mình đang tiếp cận AI Video tại Lực Phạm AI: không chỉ học cách prompt, mà học cách xây dựng một quy trình sản xuất video bằng AI.


AI Video không phải một Prompt – đó là một hệ thống

Một AI Video Podcast tốt không được tạo ra bởi “một prompt thần thánh”.

Nó được tạo ra bởi một hệ thống.

Character DNA giúp giữ đúng nhân vật AI.

Visual Bible giúp giữ đúng thế giới hình ảnh.

Script quyết định nội dung.

Shot List quyết định nhịp kể chuyện.

Character Motion Prompt quyết định diễn xuất.

Camera Prompt quyết định cách người xem nhìn câu chuyện.

AI Storyboard khóa bố cục hình ảnh.

Master Prompt giao nhiệm vụ cho model.

References / Frames tăng khả năng kiểm soát.

Continuity giữ các shot thuộc cùng một thế giới.

QC loại bỏ những lỗi khiến người xem nhận ra đây là video AI.

Và cuối cùng, editing biến hàng loạt footage được tạo bằng AI thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

Khi workflow đã được chuẩn hóa, mục tiêu không còn là:

“Làm sao tạo được một AI Video đẹp?”

Mà trở thành:

“Làm sao để mình có thể tạo 10, 50 hay 100 AI Video với cùng một nhân vật, cùng một studio và cùng một ngôn ngữ hình ảnh?”

Đó mới là lúc AI Video chuyển từ một công cụ thử nghiệm thành một hệ thống sản xuất nội dung thực sự.

Và đó cũng là những nội dung mình sẽ tiếp tục nghiên cứu, thực hành và chia sẻ tại Lực Phạm AI.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến

Một chút động lực

Nếu bạn thấy hữu ích có thể mời tôi ly cà phê

Sự ủng hộ nhỏ của bạn là động lực để tôi tiếp tục chia sẻ những nội dung thực tế, dễ hiểu và hữu ích hơn.

Cảm ơn bạn đã ghé LUC PHAM AI.
Mã QR MoMo ủng hộ LUC PHAM AI
Quét mã MoMo để mời tôi một ly cà phê ☕